biểu đồ

noun
  1. Graph, diagram
    • biểu đồ phát triển sản xuất
      a production development graph

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "biểu đồ"

biểu đồ
Giáo viên vẽ một biểu đồ trên bảng để so sánh tốc độ tăng trưởng kinh tế của các năm.